hàn lâm viện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan học thuật cao cấp: "Hàn lâm viện" là một tổ chức, viện nghiên cứu tập hợp các học giả, nhà khoa học, nghệ sĩ xuất sắc nhất để thúc đẩy và duy trì các tiêu chuẩn cao trong học thuật, văn hóa, khoa học và nghệ thuật.
- Tên gọi của một số cơ quan cụ thể: Từ này thường dùng để chỉ tên chính thức của các viện hàn lâm quốc gia hoặc các tổ chức học thuật danh giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam là một hàn lâm viện quan trọng.
- Ông ấy vinh dự được bầu làm viện sĩ của hàn lâm viện danh tiếng đó.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh thần hàn lâm viện": chỉ tinh thần học thuật nghiêm túc, chuẩn mực, khắt khe và có hệ thống, thường gắn với môi trường viện nghiên cứu.
- Công trình của anh ấy thể hiện một tinh thần hàn lâm viện đáng ngưỡng mộ.
Biến thể và từ gần giống
- Viện hàn lâm: Từ đồng nghĩa, cách nói khác của "hàn lâm viện". Cả hai đều chỉ cùng một khái niệm.
- Hàn lâm: (Tính từ) Thuộc về học thuật cao cấp, kinh viện.
- Văn phong hàn lâm.
- Viện sĩ hàn lâm: (Danh từ) Thành viên của một viện hàn lâm.
Từ đồng nghĩa
- Viện hàn lâm: Từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể thay thế cho nhau.
- Học viện: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể chỉ cơ quan học thuật, nhưng phạm vi rộng hơn và ít tính chất "tối cao" như "hàn lâm viện".
Lưu ý về cách dùng
- "Hàn lâm viện" và "viện hàn lâm" hoàn toàn có nghĩa giống nhau và có thể dùng thay thế tùy theo cấu trúc câu hoặc tên riêng của tổ chức. Ví dụ: "Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam" (tên riêng) nhưng có thể nói "đó là một hàn lâm viện uy tín".
- Từ này mang sắc thái trang trọng, chỉ các tổ chức ở cấp độ quốc gia hoặc quốc tế, có uy tín học thuật rất cao.